5

DocuCentre-IV 4070/5070

Giá: Call

 

Thương hiệu Xerox là thương hiệu lâu đời nổi tiếng chuyên về máy photocopy của Mỹ liên doanh với Nhật. Thành lập từ năm 1962, Xerox đã được nhiều người trên thế giới tin tưởng và sử dụng cho đến tận bây giờ. Là một công ty chuyên sản xuất về các loại máy móc và thiết bị. Với công nghệ của Mỹ và chất lượng Nhật Bản, Xerox đã cho ra đời rất nhiều sản phẩm ngày càng hiện đại, tiên tiến. Một trong số đó là máy photocopy Xerox 5070 được nhiều người dùng quan tâm sử dụng.

Máy photo Xerox 5070 với tên đầy đủ là Fuji Xerox Docucentrer DC- IV 5070 là loại máy photo với tốc độ cao, hoạt động ổn định, chất lượng tốt, giá cả hợp lý.

+  Tốc độ (A4): DocuCentre-IV 4070: 45 trang/phút;  DocuCentre-IV 5070: 55 trang/phút

+  Bộ nhớ:1GB; Tối đa: 2GB

+  HDD: 40GB (Chọn thêm)

+  Khổ giấy A3 – A5

+  Chức năng Quét màu (Chọn thêm)

+  Chức năng Fax (Chọn thêm)

+  Bộ đảo bản chụp/in (Duplex) có sẵn

+  Bộ nạp và đảo bản gốc (DADF) sức chứa 110 tờ

+  Khả năng chứa giấy mở rộng tối đa lên tới 5.095 tờ

Với đa dạng về cấu hình như: DD – chỉ copy, CP – copy và in, CPS – copy, in và scan giúp cho quý khách có thề dễ dàng lựu chọn cho chức năng để có được tài liệu như ý muốn. Bên cạnh đó, Xerox là thương hiệu có uy tín trên thị trường các nước phát triển nên quý khách có thể hoàn toàn yên tâm về chất lượng cũng như tuổi thọ của sản phẩm.

CHỨC NĂNG SAO CHỤP

Bộ nhớ 1GB; Tối đa: 2GB (RAM 1GB chọn thêm)
Ổ cứng Chọn thêm: HDD 40GB
Độ phân giải quét 600 x 600 dpi
Độ phân giải in 600 x 600 dpi
Thang sáng tối 256
Thời gian sấy Ít hơn 30 giây (tại nhiệt độ phòng 20 độ C)
Khổ bản gốc Tối đa 297 x 432 mm (A3, 11×17”)
Khổ giấ ra Tối đa A3, 11×17”  [khay tay, Tối đa: 297 x 432 mm]

Tối thiểu A5 [khay tay, Tối thiểu 88,9 x 98,4 mm; Tối đa: 297 x 431,8 mm]

Xóa lề:  4 mm

Định lượng giấy

(Khay 2, 4 và HCF chọn thêm)

Khay 1: 56 – 105 gsm

Khay 2 – 4: 56 – 216 gsm

Khay tay: 56 – 216 gsm

HCF 56 – 216 gsm (khay dung lượng lớn)

Thời gian cho bản đầu tiên 3,2 giây (A4 ngang)
Phóng to thu nhỏ Thiết lập: 1:0.500, 1:0.707, 1:0.816, 1:0.866, 1:1.154, 1:1.225, 1:1.414, 1:2.000

Giá trị: 1:0.25 – 1:4.00 (1% mỗi bước)

Tốc độ sao chụp

A4 ngang trắng đen

DocuCentre-IV5070: 55 bản/phút

DocuCentre-IV4070: 45 bản/phút

 Dung lượng khay giấy Chuẩn : 2 khay x 500 tờ + 1 khay tay x 95 tờ

Chọn thêm: HCF: 2.000 tờ và 2TM: 500 tờ x 2 khay hoặc TTM 1.000 tờ x 2 khay

Tối đa: 5.095 tờ

Sao chụp liên tục 999 tờ
Dung lượng khay giấy ra 500 tờ
Nguồn điện AC 220 – 240 ±10%
Công suất tiêu thụ

 

Tối đa: 2,2 KW (AC 220 V ±10%)

2,4 KW (AC 240 V ±10%)

Chế độ tiết kiệm năng lượng:  ít hơn 2.2W

Chế độ nghỉ: ít hơn 140 W

Kích thước Rộng 640 x Dài 684 x Cao 1.160mm (với bộ kéo đảo bản gốc)
Trọng lượng 75 kg (thân máy + bộ kéo đảo bản gốc)
Khoảng trống yêu cầu Rộng 990 x dài 1.104mm

 

CHỨC NĂNG IN

Bộ nhớ RAM: 1,5GB – 2GB

HDD: 40GB

Khổ giấy ra Tương tự chức năng sao chụp
Tốc độ in Tương tự tốc độ sao chụp
Độ phân giải in Độ phân giải chuẩn: 300 x 300 dpi

Độ phân giải cao: 600 x 600 dpi

Độ phân giải tốt nhất:1.200 x 1.200 dpi

PDL Chuẩn: PCL6

Chọn thêm:  Adobe PostScript 3

Phương thức kết nối Ethernet (chuẩn):  TCP/IP(lpd, IPP, Port9100, SMB, WSD, Novel NetWare, BMLinkS, ThinPrint),Novel NetWare (IPX/SPX), NetBEUI(SMB), EtherTalk

Parallel (chọn thêm):  Compatible, Nibble, ECP

Hệ điều hành PC Chuẩn: (PCL): Microsoft Windows (Mọi phiên bản); MAC OS X 10.5/10.6

Chọn thêm: (PS3): Microsoft Windows (Mọi phiên bản); MAC OS 9.2.2; MAC OS X 10.3.9 – 10.4.11 (Except 10.4.7)/10.5/10.6

Fonts Chuẩn: PCL6/5: 82 European fonts, 35 Symbol sets, 1 China Font(ShuSong), 6 Korea Font(Myungio, Gothic, Round Gothic, Graphic, Kungso, Saemul)

Chọn thêm: [Adobe PostScript 3 kit]: 136 Roman fonts, [TC/SC Additional Font ROM Kit]: 4 Chinese fonts (ShuSong, KaiTi, HeiTi, FangSong)

Mô phỏng Chuẩn:  ESC/P-K (LQ1900K II), HP-GL (HP7586B), HP-GL2/RTL (HP Design Jet 750C Plus), PCL5/PCL6 (HP Color Laser Jet 5500), KSSM, KS5843, KS5895
Kết nối Chẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T; USB2.0

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T*6 Bidirectional Parallel(IEEE1284-B)

In từ thẻ nhớ USB Chọn thêm

 

CHỨC NĂNG QUÉT (Chọn thêm)

Kiểu Quét màu
Khổ bản gốc Tương tự chức năng sao chụp
Độ phân giải 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
Tốc độ quét Trắng đen: 70 bản/phút; Màu: 70 bản/phút (A4 ngang/ 200dpi)
Kết nối Chuẩn:  Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Chọn thêm:  Ethernet 1000BASE-T

Lưu vào bộ nhớ của máy (Scan to Folder)
Phương thức TCP/IP (WebDAV, HTTP)
Định dạng file

 

Đơn sắc: TIFF, DocuWorks, PDF, XPS

Grayscale: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS

Màu: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS

Driver TWAIN
Hệ điều hành PC Microsoft Windows (Mọi phiên bản)
Quét về máy tính (Scan to PC)
Phương thức TCP/IP (SMB/FTP)
Hệ thống tương thích

 

Microsoft Windows (Mọi phiên bản)

Mac OS X (Mọi phiên bản)

NetWare 5.11/5.12

Định dạng file Trắng đen: TIFF(phương pháp nén: MH, MMR), DocuWorks, PDF, XPS

Màu : TIFF(phương pháp nén: JPEG), JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS

Quét vào Email (Scan to e-mail)
Phương thức TCP/IP(SMTP)
Định dạng file Trắng đen: TIFF(phương pháp nén: MH, MMR), DocuWorks, PDF, XPS

Màu: TIFF(phương pháp nén: JPEG), JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS

Quét vào thẻ nhớ USB Scan to USB (Chọn thêm)

 

CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)

Khổ bản gốc gửi đi Tối đa: A3, 11×17”, bản gốc dài (Tối đa 600mm)
Khổ giấy nhận Tối đa: A3, 11×17”, Tối thiểu: A5
Thời gian gửi Dưới 3 giây
Kiểu truyền G3
Độ phân giải

 

Chuẩn: 8 x 3.85 lines/mm, 200 x 100dpi (7.9 x 3.9 dots/mm)

Tốt: 8 x 7.7 lines/mm, 200 x 200dpi (7.9 x 7.9 dots/mm)

Tốt nhất: (400 dpi) 16 x 15.4 lines/mm, 400 x 400 dpi (15.7 x 15.7 dots/mm)

Tốt nhất: (600 dpi) 600 x 600 dpi (23.6 x 23.6 dots/mm)

Phương pháp mã hóa MH, MR, MMR, JBIG
Tốc độ truyền Tối đa: G3: 33.6 kbps
Số line PBX, PSTN, Max. 3 cổng (G3-3 cổng)

 

FAX TRỰC TIẾP TỪ MÁY TÍNH (Chọn thêm – Phải lắp cùng chức năng Fax)

Khổ bản gốc A3, B4, A4
Tốc độ gửi Tương tự chức năng FAX
Độ phân giải gửi đi Chuẩn: 200 x 100 dpi (7.9×3.9 dots/mm)

Tốt: 200 x 200 dpi (7.9×7.9 dots/mm)

Tốt nhất: 400 x 400 dpi (15.7×15.7 dots/mm), 600 x 600 dpi (23.6×23.6 dots/mm)

Số line Tương tự chức năng FAX
Hệ thống tương thích Microsoft Windows (Mọi phiên bản)

 

INTERNET FAX (Chọn thêm)

Khổ bản gốc A3, B4, A4
Độ phân giải quét Tương tự tính năng FAX
Định dạng ra Định dạng: TIFF-FX, phương pháp nén: MH, MMR, JBIG
Hồ sơ TIFF-S, TIFF-F, TIFF-J
Giao thức Gửi: SMTP,

nhận: SMTP, POP3

Kết nối Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

*Chỉ lắp được khi cấu hình của máy là Copy + In + Scan + Fax

 

BỘ PHẬN TỰ ĐỘNG NẠP VÀ ĐẢO BẢN GỐC (Có sẵn)

Kiểu Tự động nạp + đảo bản gốc
Khổ bản gốc Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: A5

38 – 128gsm

Dung lượng 110 tờ
Tốc độ quét (A4 ngang) DocuCentre-IV5070: 55 bản/phút

DocuCentre-IV4070: 46 bản/phút

 

BỘ ĐẢO MẶT BẢN CHỤP/IN (Có sẵn)

Khổ giấy A3 – A5
Định lượng giấy 60 – 169gsm

 

BỘ HOÀN THIỆN BẢN CHỤP/IN (Mỗi máy chỉ lắp được 1 trong các loại dưới đây)

Finisher-A1 Loại: Chia / Xếp (So-le)

Khổ giấy / Đinh lượng giấy: Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: Postcards (100 x 148mm), 55 – 220 gsm

Dung lượng: [Không dập ghim] A4: 500 tờ. [Dập ghim] 30 bộ

Dung lượng giấy dập ghim: A4: 50 tờ (Tối đa 90gsm)

Khổ giấy dập ghim: Tối đa: A3, 11×17”, Tối thiểu: B5 ngang

Vị trí dập ghim: Đơn(Trước/ Nghiêng)

Finisher-B1 Loại: Chia / Xếp (So-le)

Khổ giấy / ĐỊnh lượng giấy: Tối đa: A3, 11 x 17”; Tối thiểu: B5; 55 – 220gsm

Dung lượng: [Không dập ghim] A4: 2.000 tờ, B4: 1.000 tờ, Nhiều khổ: 300 tờ. [Dập ghim] A4: 100 bộ hoặc 1.000 tờ, B4 lớn hơn: 75 bộ hoặc 750 tờ.  Tạo sách/Gập: 50 bộ hoặc 600 tờ; Gập: 500 tờ

Dung lượng giấy dập ghim: 50 tờ (tối đa 90gsm2)

Khổ giấy dập ghim: Tối đa: A3, 11 x 17”; Tối thiểu: B5 ngang

Vị trí dập ghim: Đơn (Trước/Nghiêng; Sau/Thẳng); Kép (song song)

Các bộ phận chọn thêm cho Finisher-B1: Bộ đục lỗ, Bộ tạo sách và gập giấy

Finisher-C1 Loại: Chia / Xếp (So-le)

Khổ giấy / Đinh lượng giấy: Tối đa: A3, 11 ×17″, Tối thiểu: B5, 60 – 216 gsm

Dung lượng: 500 tờ (A4)

Dung lượng giấy dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90 gsm)

Khổ giấy dập ghim: Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: B5

Vị trí dập ghim: Đơn (Trước/Sau/Nghiêng); Kép (Song song)

Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm US 2/3 lỗ)

Booklet Finisher-C1 Loại: Chia / Xếp (So-le)

Khổ giấy / Đinh lượng giấy: Tối đa: A3, 11 ×17″, Tối thiểu: B5, 60 – 216 gsm

Dung lượng: 500 tờ (A4)

Dung lượng giấy dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90 gsm)

Khổ giấy dập ghim: Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: B5

Vị trí dập ghim: Đơn (Trước/Sau/Nghiêng); Kép (Song song)

Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm US 2/3 lỗ)

Tạo sách: Dập ghim gáy sách: 15 tờ, Gập đôi 5 tờ

 

KHAY GIẤY CHỌN THÊM

Two Tray Module

(Khay đôi)

Khổ giấy: Tối đa A3, 11×17”; Tối thiểu A5

Định lượng giấy: 60 – 216 gsm

Dung lượng giấy: 1.000 tờ (500 tờ x 2 khay)

Kích thước / Trọng lượng: Rộng 540 x Sâu 605 x Cao 278 mm, 25 kg

Không gian cần thiết cho lắp đặt: Rộng 990 x Sâu 1.104mm

Tandem Tray Module

(Khay kép)

Khổ giấy: Tối đa A4LEF, B5LEF, 8.5×11” LEF

Định lượng giấy: 60 – 216 gsm

Dung lượng giấy: 2.000 tờ (80gsm)

Kích thước / Trọng lượng: Rộng 540 x Sâu 605 x Cao 278 mm, 32 kg

Không gian cần thiết cho lắp đặt: Rộng 1.090 x Sâu 1.104 mm

HCF

Khay dung lượng lớn

Khổ giấy: Tối đa A4LEF, B5LEF, 8.5×11” LEF

Định lượng giấy: 60 – 216 gsm

Dung lượng giấy: 2.000 tờ (80gsm)

Kích thước / Trọng lượng: Rộng 389 x Sâu 610 x Cao 380 mm, 29 kg

Không gian cần thiết cho lắp đặt: Rộng 1.050 x Sâu 1.112 mm

 

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

ComColour_3150 (1)
Thông tin sản phẩm: Nhanh, tin cậy và dễ sử dụng Tốcđộ in: 90 trang/phút (A4) Gia tăngkhả năng in ấn Giảmchi phí vận hành Thânthiện môi trường Gia tăng chất lượng, đơn giản vận hành

ComColor 3150/3110

Giá: Call VNĐ
FW5230
Thông tin sản phẩm: Thiết kế nhỏ gọn phù hợp với bất kỳ nơi làm việc nào Tốc độ in: 120 trang/phút (A4) Độ tin cậy ...
10
Thông tin sản phẩm: Tốc độ in ấn cao Tính năng linh hoạt và hoạt động vô cùng hiệu quả Mạng không dây và in hai ...
9
Thông tin sản phẩm: Thân thiện với môi trường và giá cả hợp lý Máy in 3 trong 1, in, copy, scan và fax đối ...
8
Thông tin sản phẩm: Tốc độ in lên tới 35 trang/phút Tốc độ xử lý 533 MHz Độ phân giải 600 x 600 dpi, 9.600 x ...

DocuPrint CP405 d (A4)

Giá: Call VNĐ
7
Thông tin sản phẩm: Tốc độ DocuCentre-IV7080: 75 trang A4/phút Tốc độ DocuCentre-IV6080: 65 trang A4/phút Bộ nhớ: RAM 2GB, HDD 160GB hoặc SSD 128GB DADF quét ...

DocuCentre-IV 6080/7080

Giá: Call VNĐ
6
Thông tin sản phẩm: Thuận tiện, hiệu quả và năng suất là quá dễ dàng với máy in màu laser thế hệ mới khổ ...

DocuPrint CP305 d (A4)

Giá: Call VNĐ
5
Thông tin sản phẩm:   Thương hiệu Xerox là thương hiệu lâu đời nổi tiếng chuyên về máy photocopy của Mỹ liên doanh ...

DocuCentre-IV 4070/5070

Giá: Call VNĐ